鄙食

bǐ shí bỉ thực

Hán Việt: bỉ thực · Pinyin: bǐ shí

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周制,王城郊外四鄙之地,十里设"庐",供行人饮食,称"鄙食"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周制,王城郊外四鄙之地,十里设"庐",供行人饮食,称"鄙食"。