鄙騣 bǐ zōng · bỉ tông Hán Việt: bỉ tông · Pinyin: bǐ zōng Tổng quan Cấu tạo: 鄙 (bỉ) + 騣 (tông)Pinyinbǐ zōngHán Việtbỉ tôngCấu tạo鄙 + 騣 · bỉ + tông nghĩa thành phần: bỉ + tông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 野兽奔跑迅疾貌。Tân Hoa Tự Điển 1.野兽奔跑迅疾貌。