鄙黷 bǐ dú · bỉ độc Hán Việt: bỉ độc · Pinyin: bǐ dú Tổng quan Cấu tạo: 鄙 (bỉ) + 黷 (độc)Pinyinbǐ dúHán Việtbỉ độcCấu tạo鄙 + 黷 · bỉ + độc nghĩa thành phần: bỉ + độc