鄣候 zhāng hòu · chướng hậu Hán Việt: chướng hậu · Pinyin: zhāng hòu Tổng quan Cấu tạo: 鄣 (chướng) + 候 (hậu)Pinyinzhāng hòuHán Việtchướng hậuCấu tạo鄣 + 候 · chướng + hậu nghĩa thành phần: chướng + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用以观察﹑警戒敌情的城堡。Tân Hoa Tự Điển 1.用以观察﹑警戒敌情的城堡。