鄣假 zhāng jiǎ · chướng giả Hán Việt: chướng giả · Pinyin: zhāng jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 鄣 (chướng) + 假 (giả)Pinyinzhāng jiǎHán Việtchướng giảCấu tạo鄣 + 假 · chướng + giả nghĩa thành phần: chướng + giả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代指国家控制出租山泽田园,以收取税利的制度。Tân Hoa Tự Điển 1.古代指国家控制出租山泽田园,以收取税利的制度。