鄣刀

zhāng dāo chướng đao

Hán Việt: chướng đao · Pinyin: zhāng dāo

Tổng quan

Cấu tạo: (chướng) + (đao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐朝武库中的一种刀名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐朝武库中的一种刀名。