鄣衛 zhāng wèi · chướng vệ Hán Việt: chướng vệ · Pinyin: zhāng wèi Tổng quan Cấu tạo: 鄣 (chướng) + 衛 (vệ)Pinyinzhāng wèiHán Việtchướng vệCấu tạo鄣 + 衛 · chướng + vệ nghĩa thành phần: chướng + vệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遮蔽卫护。Tân Hoa Tự Điển 1.遮蔽卫护。