鄣壅
chướng ủng
Hán Việt: chướng ủng · Pinyin: zhāng yōng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 阻塞遮蔽。《楚辭.屈原.九章.惜往日》:「獨鄣壅而蔽隱兮,使貞臣為無由。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 阻隔。
- Tân Hoa Tự Điển 1.阻隔。
Hán Việt: chướng ủng · Pinyin: zhāng yōng