鄣壑 zhāng hè · chướng hác Hán Việt: chướng hác · Pinyin: zhāng hè Tổng quan Cấu tạo: 鄣 (chướng) + 壑 (hác)Pinyinzhāng hèHán Việtchướng hácCấu tạo鄣 + 壑 · chướng + hác nghĩa thành phần: chướng + hác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山间沟壑。Tân Hoa Tự Điển 1.山间沟壑。