鄣塵

zhāng chén chướng trần

Hán Việt: chướng trần · Pinyin: zhāng chén

Tổng quan

Cấu tạo: (chướng) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代帝王车舆前用以障蔽尘垢的器物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代帝王车舆前用以障蔽尘垢的器物。