鄣扇 zhāng shàn · chướng phiến Hán Việt: chướng phiến · Pinyin: zhāng shàn Tổng quan Cấu tạo: 鄣 (chướng) + 扇 (phiến)Pinyinzhāng shànHán Việtchướng phiếnCấu tạo鄣 + 扇 · chướng + phiến nghĩa thành phần: chướng + phiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉代仿雉尾而制成的长柄扇。Tân Hoa Tự Điển 1.汉代仿雉尾而制成的长柄扇。