鄣泥 zhāng ní · chướng nê Hán Việt: chướng nê · Pinyin: zhāng ní Tổng quan Cấu tạo: 鄣 (chướng) + 泥 (nê)Pinyinzhāng níHán Việtchướng nêCấu tạo鄣 + 泥 · chướng + nê nghĩa thành phần: chướng + nê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即马鞯。因垫在马鞍下,垂于马背两旁以挡尘土,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.即马鞯。因垫在马鞍下,垂于马背两旁以挡尘土,故称。