鄣袖 zhāng xiù · chướng tụ Hán Việt: chướng tụ · Pinyin: zhāng xiù Tổng quan Cấu tạo: 鄣 (chướng) + 袖 (tụ)Pinyinzhāng xiùHán Việtchướng tụCấu tạo鄣 + 袖 · chướng + tụ nghĩa thành phần: chướng + tụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以袖遮颜。形容故作姿态。Tân Hoa Tự Điển 1.以袖遮颜。形容故作姿态。