鄣護 zhāng hù · chướng hộ Hán Việt: chướng hộ · Pinyin: zhāng hù Tổng quan Cấu tạo: 鄣 (chướng) + 護 (hộ)Pinyinzhāng hùHán Việtchướng hộCấu tạo鄣 + 護 · chướng + hộ nghĩa thành phần: chướng + hộ