鄣閉 zhāng bì · chướng bế Hán Việt: chướng bế · Pinyin: zhāng bì Tổng quan Cấu tạo: 鄣 (chướng) + 閉 (bế)Pinyinzhāng bìHán Việtchướng bếCấu tạo鄣 + 閉 · chướng + bế nghĩa thành phần: chướng + bế