鄣防 zhāng fáng · chướng phòng Hán Việt: chướng phòng · Pinyin: zhāng fáng Tổng quan Cấu tạo: 鄣 (chướng) + 防 (phòng)Pinyinzhāng fángHán Việtchướng phòngCấu tạo鄣 + 防 · chướng + phòng nghĩa thành phần: chướng + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 筑堤遮拦;遮防。Tân Hoa Tự Điển 1.筑堤遮拦;遮防。