鄣隱 zhāng yǐn · chướng ẩn Hán Việt: chướng ẩn · Pinyin: zhāng yǐn Tổng quan Cấu tạo: 鄣 (chướng) + 隱 (ẩn)Pinyinzhāng yǐnHán Việtchướng ẩnCấu tạo鄣 + 隱 · chướng + ẩn nghĩa thành phần: chướng + ẩn