鄧麗欣 dèng lì xīn · đặng lệ hân Hán Việt: đặng lệ hân · Pinyin: dèng lì xīn Tổng quan Cấu tạo: 鄧 (đặng) + 麗 (lệ) + 欣 (hân)Pinyindèng lì xīnHán Việtđặng lệ hânCấu tạo鄧 + 麗 + 欣 · đặng + lệ + hân nghĩa thành phần: đặng + lệ + hân