鄭五

zhèng wǔtrịnh ngũ

Hán Việt: trịnh ngũ · Pinyin: zhèng wǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.唐郑綮。因排行第五,故称。 2.指郑五歇后体。

Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 五 (ngũ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

五一 · 五七 · 五丈 · 五世 · 五個 · 五中 · 五乘 · 五五