鄭五 zhèng wǔ · trịnh ngũ Hán Việt: trịnh ngũ · Pinyin: zhèng wǔ Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 五 (ngũ)Pinyinzhèng wǔHán Việttrịnh ngũCấu tạo鄭 + 五 · trịnh + ngũ nghĩa thành phần: trịnh + ngũ