鄭六 zhèng liù · trịnh lục Hán Việt: trịnh lục · Pinyin: zhèng liù Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 六 (lục)Pinyinzhèng liùHán Việttrịnh lụcCấu tạo鄭 + 六 · trịnh + lục nghĩa thành phần: trịnh + lục