鄭口 zhèng kǒu · trịnh khẩu Hán Việt: trịnh khẩu · Pinyin: zhèng kǒu Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 口 (khẩu)Pinyinzhèng kǒuHán Việttrịnh khẩuCấu tạo鄭 + 口 · trịnh + khẩu nghĩa thành phần: trịnh + khẩu