鄭口

zhèng kǒutrịnh khẩu

Hán Việt: trịnh khẩu · Pinyin: zhèng kǒu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.黄河在郑州的河口。清光绪十三年(公元1887年),黄河在郑州决口。

Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 口 (khẩu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

口中 · 口交 · 口令 · 口傳 · 口供 · 口信 · 口北 · 口占