鄭商 zhèng shāng · trịnh thương Hán Việt: trịnh thương · Pinyin: zhèng shāng Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 商 (thương)Pinyinzhèng shāngHán Việttrịnh thươngCấu tạo鄭 + 商 · trịnh + thương nghĩa thành phần: trịnh + thương