鄭圃 zhèng pǔ · trịnh phố Hán Việt: trịnh phố · Pinyin: zhèng pǔ Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 圃 (phố)Pinyinzhèng pǔHán Việttrịnh phốCấu tạo鄭 + 圃 · trịnh + phố nghĩa thành phần: trịnh + phố