鄭天華 zhèng tiān huá · trịnh thiên hoa Hán Việt: trịnh thiên hoa · Pinyin: zhèng tiān huá Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 天 (thiên) + 華 (hoa)Pinyinzhèng tiān huáHán Việttrịnh thiên hoaCấu tạo鄭 + 天 + 華 · trịnh + thiên + hoa nghĩa thành phần: trịnh + thiên + hoa