鄭女 zhèng nǚ · trịnh nữ Hán Việt: trịnh nữ · Pinyin: zhèng nǚ Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 女 (nữ)Pinyinzhèng nǚHán Việttrịnh nữCấu tạo鄭 + 女 · trịnh + nữ nghĩa thành phần: trịnh + nữ