鄭市 zhèng shì · trịnh thị Hán Việt: trịnh thị · Pinyin: zhèng shì Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 市 (thị)Pinyinzhèng shìHán Việttrịnh thịCấu tạo鄭 + 市 · trịnh + thị nghĩa thành phần: trịnh + thị