鄭旦 zhèng dàn · trịnh đán Hán Việt: trịnh đán · Pinyin: zhèng dàn Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 旦 (đán)Pinyinzhèng dànHán Việttrịnh đánCấu tạo鄭 + 旦 · trịnh + đán nghĩa thành phần: trịnh + đán Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 人名。春秋末越國美女,苧羅(今浙江省諸暨縣)人,生卒年不詳。與西施同獻給吳王夫差為妃。