鄭明勛 zhèng míng xūn · trịnh minh huân Hán Việt: trịnh minh huân · Pinyin: zhèng míng xūn Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 明 (minh) + 勛 (huân)Pinyinzhèng míng xūnHán Việttrịnh minh huânCấu tạo鄭 + 明 + 勛 · trịnh + minh + huân nghĩa thành phần: trịnh + minh + huân