鄭樵 zhèng qiáo · trịnh tiều Hán Việt: trịnh tiều · Pinyin: zhèng qiáo Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 樵 (tiều)Pinyinzhèng qiáoHán Việttrịnh tiềuCấu tạo鄭 + 樵 · trịnh + tiều nghĩa thành phần: trịnh + tiều Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元1104~1162)字漁仲,自號溪西逸民,宋莆田人。官至樞密院編修官,好為考證之學,著有《通志》二百卷,學者稱為「夾漈先生」。