鄭生 zhèng shēng · trịnh sanh Hán Việt: trịnh sanh · Pinyin: zhèng shēng Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 生 (sanh)Pinyinzhèng shēngHán Việttrịnh sanhCấu tạo鄭 + 生 · trịnh + sanh nghĩa thành phần: trịnh + sanh