鄭箋

zhèng jiān trịnh tiên

Hán Việt: trịnh tiên · Pinyin: zhèng jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (trịnh) + (tiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 東漢鄭玄所作的毛詩箋。也稱為「詩箋」。

ja

  • JMdict commentary on the Book of Odes by Zheng Xuan