鄭義 zhèng yì · trịnh nghĩa Hán Việt: trịnh nghĩa · Pinyin: zhèng yì Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 義 (nghĩa)Pinyinzhèng yìHán Việttrịnh nghĩaCấu tạo鄭 + 義 · trịnh + nghĩa nghĩa thành phần: trịnh + nghĩa