鄭集 zhèng jí · trịnh tập Hán Việt: trịnh tập · Pinyin: zhèng jí Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 集 (tập)Pinyinzhèng jíHán Việttrịnh tậpCấu tạo鄭 + 集 · trịnh + tập nghĩa thành phần: trịnh + tập