鄭驛 zhèng yì · trịnh dịch Hán Việt: trịnh dịch · Pinyin: zhèng yì Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 驛 (dịch)Pinyinzhèng yìHán Việttrịnh dịchCấu tạo鄭 + 驛 · trịnh + dịch nghĩa thành phần: trịnh + dịch