鄭鼠 zhèng shǔ · trịnh thử Hán Việt: trịnh thử · Pinyin: zhèng shǔ Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 鼠 (thử)Pinyinzhèng shǔHán Việttrịnh thửCấu tạo鄭 + 鼠 · trịnh + thử nghĩa thành phần: trịnh + thử