鄰位 lân vị Hán Việt: lân vị Tổng quan Cấu tạo: 鄰 (lân) + 位 (vị)Hán Việtlân vịCấu tạo鄰 + 位 · lân + vị nghĩa thành phần: lân + vị Nghĩa EngCihui 鄰位 ínwèi n. 1. <lg.> juxtaposition 2. <chem.> ortho-position