鄰保 lín bǎo · lân bảo Hán Việt: lân bảo · Pinyin: lín bǎo Tổng quan Cấu tạo: 鄰 (lân) + 保 (bảo)Pinyinlín bǎoHán Việtlân bảoCấu tạo鄰 + 保 · lân + bảo nghĩa thành phần: lân + bảo