鄰右
lân hữu
Hán Việt: lân hữu · Pinyin: lín yòu
Tổng quan
hàng xóm
Nghĩa
Việt
- Cihui hàng xóm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鄰居。如:「拜訪鄰右」。也作「鄰左」、「鄰佑」。
Eng
- CC-CEDICT neighbor
- Cihui neighbor
Hán Việt: lân hữu · Pinyin: lín yòu
hàng xóm