鄰向 lân hướng Hán Việt: lân hướng Tổng quan Cấu tạo: 鄰 (lân) + 向 (hướng)Hán Việtlân hướngCấu tạo鄰 + 向 · lân + hướng nghĩa thành phần: lân + hướng