鄰域

lín yù lân vực

Hán Việt: lân vực · Pinyin: lín yù

Tổng quan

(toán) lân cận (trong không gian tôpô)

Cấu tạo: (lân) + (vực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán) lân cận (trong không gian tôpô)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 设δ为任意正数,a为某一实数,满足不等式a-δ<x<a+δ的一切实数x的集合,称为点a的δ邻域。其中点a称为邻域的中心,数δ称为它的半径。

Eng

  • CC-CEDICT (math.) neighborhood (in a topological space)
  • Cihui (math.) neighborhood (in a topological space)