鄰好 lín hǎo · lân hảo Hán Việt: lân hảo · Pinyin: lín hǎo Tổng quan Cấu tạo: 鄰 (lân) + 好 (hảo)Pinyinlín hǎoHán Việtlân hảoCấu tạo鄰 + 好 · lân + hảo nghĩa thành phần: lân + hảo