鄰寶 lín bǎo · lân bảo Hán Việt: lân bảo · Pinyin: lín bǎo Tổng quan Cấu tạo: 鄰 (lân) + 寶 (bảo)Pinyinlín bǎoHán Việtlân bảoCấu tạo鄰 + 寶 · lân + bảo nghĩa thành phần: lân + bảo