鄰左

lín zuǒ lân tả

Hán Việt: lân tả · Pinyin: lín zuǒ

Tổng quan

người hàng xóm

Cấu tạo: (lân) + (tả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người hàng xóm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鄰居。宋.孟元老《東京夢華錄.卷五.民俗》:「或有從外新來鄰左居住,則相借措動使,獻遺湯茶。」也作「鄰右」、「鄰佑」。

Eng

  • CC-CEDICT neighbor
  • Cihui neighbor