鄰敵

lín dí lân địch

Hán Việt: lân địch · Pinyin: lín dí

Tổng quan

Cấu tạo: (lân) + (địch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鄰近的敵國。《管子.霸言》:「舉而不當,此鄰敵之所以得意也。」《漢書.卷六○.杜周傳》:「權重於秦,威震鄰敵。」

Eng

  • Cihui 鄰敵 índí n. hostile neighboring country