鄰曲

lín qū lân khúc

Hán Việt: lân khúc · Pinyin: lín qū

Tổng quan

Cấu tạo: (lân) + (khúc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鄰人。晉.陶淵明〈移居〉詩二首之一:「鄰曲時時來,抗言談在昔。」宋.陸游〈九月三日泛舟湖中作〉詩:「鄰曲莫辭同一醉,十年客裡過重陽。」也作「鄰居」。