鄰熟 lín shú · lân thục Hán Việt: lân thục · Pinyin: lín shú Tổng quan Cấu tạo: 鄰 (lân) + 熟 (thục)Pinyinlín shúHán Việtlân thụcCấu tạo鄰 + 熟 · lân + thục nghĩa thành phần: lân + thục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 穀物豐熟。《管子.五行》:「五穀鄰熟,草木茂實。」