邻珍 lân trân Hán Việt: lân trân Tổng quan lân trân (譬喻)鄰家之珍寶也。以喻於己無益。☸ Cấu tạo: 邻 (lân) + 珍 (trân)Hán Việtlân trânCấu tạo邻 + 珍 · lân + trân nghĩa thành phần: lân + trân Nghĩa ViệtCihui lân trân (譬喻)鄰家之珍寶也。以喻於己無益。☸