鄰老 lín lǎo · lân lão Hán Việt: lân lão · Pinyin: lín lǎo Tổng quan Cấu tạo: 鄰 (lân) + 老 (lão)Pinyinlín lǎoHán Việtlân lãoCấu tạo鄰 + 老 · lân + lão nghĩa thành phần: lân + lão