鄰角
lân giác
Hán Việt: lân giác · Pinyin: lín jiǎo
Tổng quan
góc kề
Nghĩa
Việt
- Cihui góc kề
- Cihui góc kề (toán học)。平面上兩個角有公共頂點和條公共邊,它們的另一條邊分別在公共邊的兩旁, 這兩個角就互為鄰角。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 數學上指平面上三直線相遇於一點所成的兩角,彼此有共同的頂點和公共邊者則互為鄰角。
Eng
- Cihui 鄰角 línjiǎo n. <math.> adjacent angles