鄰邦
lân bang
Hán Việt: lân bang · Pinyin: lín bāng
Tổng quan
quốc gia láng giềng
Nghĩa
Việt
- Cihui quốc gia láng giềng
- Cihui lân bang lân bang ☆Nước láng giềng. »Kẻ lân bang đến một đôi khi. Đồ thiết đãi xem cho tử tế« (Gia huấn ca).
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鄰近的國家。《三國演義》第九四回:「吾國與爾乃鄰邦,永結盟好。」也作「鄰國」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"邻邦"; 相邻的国家; 指相邻的地区。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"邻邦"。 2.相邻的国家。 3.指相邻的地区。
Eng
- CC-CEDICT neighboring country
- Cihui neighboring country